Hanzi Writer

Cách viết 膛 (táng) — ý nghĩa “Khoang (ngực, bụng), nòng (súng)”

táng Cấp độ HSK 7 15 nét Bộ thủ: 月

膛 (táng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khoang (ngực, bụng), nòng (súng)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 84% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 胸膛 (xiōng táng), 炉膛 (lú táng), 口膛 (kǒu táng).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 膛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 膛 - táng

Luyện viết 膛 (táng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 膛 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (táng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Khoang (ngực, bụng), nòng (súng).

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyintáng (tang)
Ý nghĩaKhoang (ngực, bụng), nòng (súng)
Số nét15
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

膛 (táng) gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) bên trái và phần 堂 (táng) bên phải. 堂 vốn là một ngôi nhà lớn có mái che, tượng trưng cho không gian rộng rãi. Ghép lại, 膛 chỉ khoang cơ thể (ngực, bụng) hoặc khoang rỗng bên trong vật gì đó, như nòng súng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bộ 月 là một miếng thịt to, và bên trong nó có một căn phòng lớn (堂) để chứa đồ – đó chính là khoang ngực của bạn!

xiōng táng
Lồng ngực
lú táng
Buồng đốt, lòng lò
kǒu táng
Vòm miệng

他的胸膛很宽阔。

tā de xiōng táng hěn kuān kuò

Ngực của anh ấy rất vạm vỡ.

炉膛里的火很旺。

lú táng lǐ de huǒ hěn wàng

Lửa trong lòng lò cháy rất mạnh.

他的口膛里有伤。

tā de kǒu táng lǐ yǒu shāng

Trong khoang miệng của anh ấy có vết thương.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) táng 15
méng 17
còu 13
shù 13
Luyện tập thứ tự nét cho 膛 - táng

Luyện viết 膛 (táng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 膛 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 膛

Chữ 膛 gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) và phần 堂 (nhà lớn). Bộ 月 cho biết liên quan đến cơ thể, còn 堂 gợi ý không gian rộng. Vì vậy, 膛 mang nghĩa khoang cơ thể hoặc khoang rỗng bên trong vật thể, như khoang ngực hay nòng súng.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 月

Hán tự 15 nét khác