腧 (shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "huyệt đạo". Nó có 13 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 腧穴 (shù xué), 背腧穴 (bèi shù xué), 经腧 (jīng shù).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 腧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 腧 (shù) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
腧 có nghĩa là huyệt đạo.
腧 (shù) gồm bộ 月 (thịt, thân thể) bên trái và phần còn lại là 俞 (shù), vốn là chữ tượng hình mô tả một chiếc thuyền (舟) đang di chuyển trên mặt nước (水), với ý nghĩa gốc là 'vận chuyển'. Khi kết hợp với bộ 月, nó chỉ các điểm trên cơ thể nơi khí huyết được vận chuyển và lưu thông, tức là huyệt đạo trong Đông y.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trăng (月) chiếu sáng xuống một chiếc thuyền (俞) đang chở khí huyết, đó là điểm dừng chân trên cơ thể – huyệt đạo!
医生在找腧穴。
yī shēng zài zhǎo shù xué
Bác sĩ đang tìm huyệt đạo.
背腧穴在后背。
bèi shù xué zài hòu bèi
Huyệt Bối du nằm ở sau lưng.
经腧是中医术语。
jīng shù shì zhōng yī shù yǔ
Kinh huyệt là một thuật ngữ trong Đông y.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 腧 gồm bộ 月 (thịt, thân thể) và 俞 (vận chuyển). Bộ 月 cho biết liên quan đến cơ thể, còn 俞 mang ý nghĩa chuyển động, lưu thông. Vì vậy, 腧 chỉ những nơi trên cơ thể mà khí huyết được vận chuyển qua, tức là huyệt đạo.