腠 (còu) trong tiếng Trung có nghĩa là "thớ thịt, lỗ chân lông (Đông y)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 腠理 (còu lǐ), 腠理开 (còu lǐ kāi), 腠理闭 (còu lǐ bì).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 腠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 腠 (còu) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
腠 có nghĩa là thớ thịt, lỗ chân lông (Đông y).
腠 gồm bộ 月 (thịt, thân thể) bên trái và 奏 (tấu, trình bày) bên phải. 月 gợi ý liên quan đến cơ thể; 奏 vừa chỉ âm vừa gợi ý sự sắp xếp, tổ chức. Kết hợp lại, 腠 chỉ các thớ thịt được sắp xếp có trật tự, và trong Đông y, nó còn chỉ lỗ chân lông nơi da thịt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang 'trình tấu' (奏) lên cơ thể (月) của mình, nơi những thớ thịt hiện rõ như những đường kẻ trên da.
他的腠理很紧。
tā de còu lǐ hěn jǐn
Kết cấu da của anh ấy rất khít.
出汗时腠理开。
chū hàn shí còu lǐ kāi
Khi ra mồ hôi, các lỗ chân lông mở ra.
受凉后腠理闭。
shòu liáng hòu còu lǐ bì
Sau khi bị nhiễm lạnh, các lỗ chân lông bị bít lại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 腠 gồm bộ 月 (thịt) và 奏 (tấu). Bộ 月 cho biết liên quan đến cơ thể, còn 奏 cung cấp âm đọc và gợi ý về sự sắp xếp, tổ chức. Vì vậy, 腠 chỉ các thớ thịt được sắp xếp có trật tự, và trong Đông y, nó mở rộng để chỉ lỗ chân lông – nơi da thịt được tổ chức.