Hanzi Writer

Cách viết 阶 (jiē) — ý nghĩa “Bậc / Thềm”

jiē Cấp độ HSK 4 6 nét Bộ thủ: 阝

阶 (jiē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bậc / Thềm". Nó có 6 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 15% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 台阶 (tái jiē), 阶段 (jiē duàn), 阶级 (jiē jí).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 阶 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 阶 - jiē

Luyện viết 阶 (jiē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阶 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiē) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bậc / Thềm.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjiē (jie)
Ý nghĩaBậc / Thềm
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó2.9/5

阶 (jiē) gồm bộ 阝 (phụ, biểu thị đất hoặc gò đất) ở bên trái và 介 (jiè) ở bên phải, vốn là hình ảnh một người đứng giữa hai tấm giáp, mang ý nghĩa 'ở giữa' hoặc 'ngăn cách'. Kết hợp lại, 阶 gợi ý về những bậc đất hoặc đá được xếp lớp, tạo thành lối lên xuống, từ đó nghĩa là bậc thang hoặc thềm.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (介) đang đứng trên mô đất (阝) để nhìn xuống các bậc thang phía dưới, mỗi bước là một cấp độ khác nhau.

tái jiē
bậc thang
jiē duàn
Giai đoạn
jiē jí
Giai cấp

请小心脚下的台阶。

qǐng xiǎo xīn jiǎo xià de tái jiē

Xin hãy cẩn thận bậc thang dưới chân.

学习到了新阶段。

xué xí dào le xīn jiē duàn

Việc học đã bước sang một giai đoạn mới.

这是一个社会阶级。

zhè shì yí gè shè huì jiē jí

Đây là một giai cấp xã hội.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiē 6
dèng 4
hán 5
5
Luyện tập thứ tự nét cho 阶 - jiē

Luyện viết 阶 (jiē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阶 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 阶

Chữ 阶 gồm bộ 阝 (phụ) bên trái, biểu thị đất hoặc gò đất, và 介 (giới) bên phải, vốn là hình ảnh người mặc giáp, mang ý nghĩa 'ở giữa' hoặc 'ngăn cách'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh các lớp đất hoặc đá xếp chồng lên nhau, tạo thành bậc thang, do đó nghĩa gốc là bậc hoặc thềm.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 阝

Hán tự 6 nét khác