塔 (tǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tháp". Nó có 12 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 55% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 水塔 (shuǐ tǎ), 灯塔 (dēng tǎ), 金字塔 (jīn zì tǎ).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 塔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 塔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 塔 (tǎ) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
塔 có nghĩa là Tháp.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 塔 thuộc mức trung cấp.
塔 gồm bộ 土 (đất) ở bên trái và 荅 (đáp) ở bên phải. 荅 vừa là thành phần ngữ âm (tǎ) vừa gợi ý về sự chồng chất, vì nó có 艹 (cỏ) và 合 (hợp), tượng trưng cho nhiều lớp xếp chồng lên nhau, giống như các tầng của một ngọn tháp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn tháp cao được xây bằng nhiều tầng đất (土) chồng lên nhau, mỗi tầng có cỏ mọc (艹) và được gắn kết chặt chẽ (合).
村子里有一个高水塔。
cūn zi lǐ yǒu yí gè gāo shuǐ tǎ
Trong làng có một tháp nước cao.
灯塔在海边发光。
dēng tǎ zài hǎi biān fā guāng
Ngọn hải đăng tỏa sáng bên bờ biển.
我想去埃及看金字塔。
wǒ xiǎng qù āi jí kàn jīn zì tǎ
Tôi muốn đi Ai Cập xem kim tự tháp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 塔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 塔 gồm bộ 土 (đất) ở trái, chỉ chất liệu xây dựng, và 荅 (đáp) ở phải, vừa cho âm 'tǎ' vừa gợi ý sự chồng tầng. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một công trình cao được xếp từ nhiều lớp đất, đúng nghĩa 'tháp'.