埃 (āi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bụi, đơn vị Angstrom". Nó có 10 nét, bộ thủ là 土.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 埃及 (āi jí), 尘埃 (chén āi), 埃米 (āi mǐ).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 埃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 埃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 埃 (āi) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
埃 có nghĩa là Bụi, đơn vị Angstrom.
埃 gồm bộ 土 (đất) và âm 矣 (yǐ). 土 biểu thị đất, cát; 矣 vừa cho âm vừa gợi ý sự tích tụ, lắng đọng. Hình ảnh ban đầu là hạt bụi đất bay lơ lửng trong không khí, rồi lắng xuống tạo thành lớp mỏng trên mặt đất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn đồi đất (土) bị gió thổi, cát bụi bay mù mịt, rồi từ từ lắng đọng thành một lớp bụi mỏng phủ khắp nơi – đó là 埃.
埃及是一个古国。
āi jí shì yí gè gǔ guó
Ai Cập là một quốc gia cổ đại.
阳光下有尘埃。
yáng guāng xià yǒu chén āi
Có bụi trong ánh nắng.
埃米是长度单位。
āi mǐ shì cháng dù dān wèi
Angstrom là một đơn vị đo chiều dài.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 埃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 埃 gồm hai phần: bộ 土 (đất) và phần 矣 (yǐ) – vốn là một hư từ cổ nhưng ở đây đóng vai trò gợi âm và gợi hình ảnh bụi lắng đọng. Sự kết hợp này tạo nên ý niệm 'bụi đất' – thứ nhỏ li ti, nhẹ, có thể bay trong không khí rồi rơi xuống đất.