讼 (sòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiện tụng, tranh chấp pháp lý". Nó có 6 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 7% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 诉讼 (sù sòng), 官讼 (guān sòng), 诉讼费 (sù sòng fèi).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 讼 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 讼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 讼 (sòng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
讼 có nghĩa là kiện tụng, tranh chấp pháp lý.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 讼 thuộc mức trung cấp.
讼 là một chữ hình thanh, gồm bộ 讠 (ngôn, nói) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, và phần 公 (công) biểu thị âm đọc. Chữ này mô tả việc tranh cãi bằng lời nói trước công đường, nơi công bằng được phân xử.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trước tòa, dùng lời nói (讠) để tranh luận về điều gì đó công bằng (公) – đó là lúc kiện tụng (讼).
他卷入了一场诉讼。
tā juǎn rù le yī cháng sù sòng
Anh ấy đã bị cuốn vào một vụ kiện tụng.
这种官讼很麻烦。
zhè zhǒng guān sòng hěn má fán
Vụ kiện tụng này rất rắc rối.
诉讼费非常贵。
sù sòng fèi fēi cháng guì
Án phí rất đắt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 讼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 讼 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và 公 (công). Bộ 讠 cho thấy hành động dùng lời nói để tranh cãi, còn 公 gợi ý về nơi công đường hoặc sự công bằng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'kiện tụng', tức là dùng lời lẽ để phân xử trước tòa.