曙 (shǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bình minh, rạng đông". Nó có 17 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 62% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 曙光 (shǔ guāng), 黎曙 (lí shǔ), 曙色 (shǔ sè).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 曙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 曙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 曙 (shǔ) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
曙 có nghĩa là Bình minh, rạng đông.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 曙 thuộc mức trung cấp.
曙 gồm bộ 日 (mặt trời) bên trái và chữ 署 (shǔ, nghĩa gốc là 'đặt, bố trí') bên phải. 署 kết hợp từ 罒 (lưới) và 者 (người), gợi hình ảnh một người đang trải lưới dưới ánh nắng ban mai. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'ánh sáng mặt trời lan tỏa như tấm lưới trải rộng lúc bình minh'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng lúc rạng đông, mặt trời (日) mọc lên, chiếu những tia nắng đầu tiên xuyên qua tấm lưới (罒) mà người nông dân (者) đang giăng để đánh cá, tạo nên khung cảnh bình minh tuyệt đẹp.
我们看到了曙光。
wǒ men kàn dào le shǔ guāng
Chúng tôi đã nhìn thấy ánh sáng bình minh.
黎曙时分很安静。
lí shǔ shí fēn hěn ān jìng
Lúc rạng đông rất yên tĩnh.
天边出现了曙色。
tiān biān chū xiàn le shǔ sè
Nơi chân trời đã xuất hiện ánh bình minh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 曙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 曙 gồm bộ 日 (mặt trời) và chữ 署 (shǔ). Bộ 日 biểu thị mặt trời, còn 署 vừa cho âm đọc vừa gợi ý nghĩa: 署 có bộ 罒 (lưới) và 者 (người), gợi hình ảnh ánh nắng ban mai chiếu xuyên qua mạng lưới, lan tỏa khắp nơi. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'lúc mặt trời mọc, ánh sáng bắt đầu chiếu rọi'.