暱 (nì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thân thiết, gần gũi". Nó có 15 nét, bộ thủ là 日.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 亲暱 (qīn nì), 暱称 (nì chēng), 暱友 (nì yǒu).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 暱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 暱 (nì) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
暱 có nghĩa là Thân thiết, gần gũi.
暱 gồm bộ 日 (mặt trời) và chữ 匿 (nì, nghĩa là ẩn giấu). Bộ 日 chỉ ánh sáng hoặc thời gian, còn 匿 mang ý nghĩa ẩn giấu, kết hợp lại gợi lên hình ảnh hai người ở gần nhau dưới ánh sáng, không cần che giấu, thể hiện sự thân thiết.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bạn thân đang ngồi dưới ánh nắng mặt trời (日) mà không cần che giấu (匿) điều gì, vì hai người quá thân thiết với nhau.
他们的动作很亲暱。
tā men de dòng zuò hěn qīn nì
Hành động của họ rất thân mật.
这是我的网路暱称。
zhè shì wǒ de wǎng lù nì chēng
Đây là biệt danh trên mạng của tôi.
他是我的暱友。
tā shì wǒ de nì yǒu
Anh ấy là bạn thân thiết của tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 暱 gồm bộ 日 (mặt trời) và chữ 匿 (ẩn giấu). Bộ 日 tượng trưng cho ánh sáng, sự rõ ràng, còn 匿 mang nghĩa ẩn giấu. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh hai người ở gần nhau, không cần che giấu điều gì, từ đó thể hiện sự thân thiết, gần gũi.