暹 (xiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xiêm (trong Xiêm La)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 日.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 暹罗猫 (xiān luó māo), 暹罗湾 (xiān luó wān), 暹罗人 (xiān luó rén).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 暹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 暹 (xiān) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
暹 có nghĩa là Xiêm (trong Xiêm La).
暹 (xiān) gồm bộ 日 (mặt trời) bên trái và 進 (tiến lên) bên phải. Bộ 日 cho thấy liên quan đến thời gian, ánh sáng; 進 gợi ý sự di chuyển, tiến tới. Ghép lại, 暹 có nghĩa là mặt trời mọc lên, tượng trưng cho sự khởi đầu, và được dùng làm tên gọi cho vùng đất phía Tây Nam Trung Quốc, tức Xiêm (Thái Lan).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) mọc lên từ phía Tây Nam, chiếu sáng con đường tiến về phía trước (進), đó là vùng đất Xiêm La – nơi có những chú mèo Xiêm nổi tiếng.
这只暹罗猫很可爱。
zhè zhǐ xiān luó māo hěn kě ài
Chú mèo Xiêm này rất đáng yêu.
他在暹罗湾游泳。
tā zài xiān luó wān yóu yǒng
Anh ấy đang bơi ở vịnh Thái Lan.
暹罗人喜欢吃辣。
xiān luó rén xǐ huān chī là
Người Xiêm thích ăn cay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
暹 gồm bộ 日 (mặt trời) và 進 (tiến lên). Bộ 日 chỉ thời gian, ánh sáng, còn 進 chỉ sự di chuyển. Kết hợp lại, 暹 mang ý nghĩa 'mặt trời mọc lên', tượng trưng cho sự khởi đầu, và được dùng để chỉ vùng đất phía Tây Nam (Thái Lan xưa) – nơi mặt trời mọc ở hướng đó so với Trung Quốc.