黎 (lí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đen / Đông đảo / Họ Lê". Nó có 15 nét, bộ thủ là 黍, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 100% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 黎明 (lí míng), 巴黎 (bā lí), 黎民 (lí mín).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 黎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 黎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 黎 (lí) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 黍 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
黎 có nghĩa là Đen / Đông đảo / Họ Lê.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 黎 thuộc mức trung cấp.
黎 là chữ hình thanh, gồm bộ 黍 (lúa nếp) chỉ ý nghĩa về cây lúa, và phần 利 (lợi) chỉ âm đọc 'lí'. Ban đầu, 黎 có nghĩa là một loại lúa dính màu đen, sau đó được dùng để chỉ màu đen và đông đảo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng lúa nếp chín đen kịt, trải dài vô tận như biển người, tạo nên cảnh tượng 'đông đảo' trước mắt bạn.
黎明时天很亮。
lí míng shí tiān hěn liàng
Lúc bình minh trời rất sáng.
我想去巴黎。
wǒ xiǎng qù bā lí
Tôi muốn đi Paris.
黎民就是百姓。
lí mín jiù shì bǎi xìng
Lê dân chính là bách tính.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 黎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 黎 gồm bộ 黍 (lúa nếp) ở trên, tượng trưng cho cây lúa, và phần 利 ở dưới, vừa cho âm đọc 'lí' vừa mang ý nghĩa lợi ích. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa gốc là một loại lúa đen, sau đó mở rộng thành màu đen và đông đảo.