枢 (shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trục / Bản lề / Trung tâm". Nó có 8 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 27% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 枢纽 (shū niǔ), 中枢 (zhōng shū), 枢纽站 (shū niǔ zhàn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 枢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 枢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 枢 (shū) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
枢 có nghĩa là Trục / Bản lề / Trung tâm.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 枢 thuộc mức trung cấp.
枢 (shū) gồm bộ 木 (mộc, cây) ở bên trái và bộ 区 (qū) ở bên phải. 区 vốn là hình ảnh một cái hộp chứa đồ, kết hợp với 木 gợi ý về trục gỗ xoay quanh để mở cửa. Trong tiếng Hán cổ, 枢 chỉ trục cửa, nơi xoay chuyển của cánh cửa, từ đó nghĩa rộng ra là điểm mấu chốt, trung tâm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây gỗ (木) được đặt trong một cái hộp (区) để làm trục xoay cho cánh cửa, mỗi lần mở cửa là cả cánh cửa xoay quanh nó.
这里是交通枢纽。
zhè lǐ shì jiāo tōng shū niǔ
Đây là đầu mối giao thông.
这是神经中枢。
zhè shì shén jīng zhōng shū
Đây là trung khu thần kinh.
我们在枢纽站换车。
wǒ men zài shū niǔ zhàn huàn chē
Chúng tôi đổi xe tại trạm trung chuyển.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 枢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
枢 gồm bộ 木 (cây) và bộ 区 (vùng). Bộ 木 cho biết liên quan đến gỗ, còn 区 (vốn là cái hộp) gợi ý về một vật chứa, nhưng trong trường hợp này nó chỉ âm đọc. Nghĩa gốc là trục cửa bằng gỗ, nơi cửa xoay quanh. Vì vậy, 枢 mang ý nghĩa về điểm xoay, trung tâm.