纽 (niǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nút, khuy, mối liên kết". Nó có 7 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 21% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 纽约 (niǔ yuē), 纽扣 (niǔ kòu), 枢纽 (shū niǔ).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 纽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 纽 (niǔ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
纽 có nghĩa là Nút, khuy, mối liên kết.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 纽 thuộc mức trung cấp.
Chữ 纽 gồm bộ 纟 (mịch, biểu thị sợi tơ, sợi dây) và phần 丑 (sửu, vốn là hình ảnh bàn tay nắm chặt). Ý nghĩa gốc là 'nút thắt' hoặc 'chỗ buộc' trên sợi dây, từ đó mở rộng thành 'nút, khuy áo' và 'mối liên kết' – giống như một cái nút giữ các sợi dây lại với nhau.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi dây tơ (纟) được buộc chặt bằng bàn tay (丑) tạo thành một cái nút chắc chắn – đó là 纽 – nút thắt của mọi liên kết.
我想去纽约旅游。
wǒ xiǎng qù niǔ yuē lǚ yóu
Tôi muốn đi du lịch New York.
他的纽扣掉了。
tā de niǔ kòu diào le
Cúc áo của anh ấy bị rơi rồi.
这里是交通枢纽。
zhè lǐ shì jiāo tōng shū niǔ
Đây là đầu mối giao thông.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 纽 gồm bộ 纟 (chỉ sợi tơ, dây) và 丑 (hình ảnh bàn tay nắm). Sự kết hợp này gợi lên hành động buộc, thắt nút trên một sợi dây. Vì vậy, nghĩa gốc là nút thắt, sau đó mở rộng sang nút áo, khuy áo và mối liên kết trừu tượng.