Hanzi Writer

Cách viết 史 (shǐ) — ý nghĩa “lịch sử, sử”

shǐ Cấp độ HSK 4 5 nét Bộ thủ: 口

史 (shǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lịch sử, sử". Nó có 5 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 10% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 历史 (lì shǐ), 史书 (shǐ shū), 史前 (shǐ qián).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 史 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 史 - shǐ

Luyện viết 史 (shǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 史 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shǐ) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là lịch sử, sử.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinshǐ (shi)
Ý nghĩalịch sử, sử
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó2.9/5

史 là một chữ tượng hình mô tả một bàn tay cầm một vật gì đó (có thể là một cuốn sách hoặc một tấm bảng) để ghi chép. Hình dạng ban đầu của nó gợi lên hình ảnh một người ghi chép lại các sự kiện, từ đó mang ý nghĩa 'lịch sử' hoặc 'sử quan' (người ghi chép lịch sử).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (phần trên của chữ) đang cầm một quyển sách (phần dưới giống hình chữ nhật), ghi chép lại những câu chuyện xưa – đó là lịch sử!

lì shǐ
lịch sử
shǐ shū
sách sử
shǐ qián
tiền sử

我很喜欢学历史。

wǒ hěn xǐ huān xué lì shǐ

Tôi rất thích học lịch sử.

这是一本古老的史书。

zhè shì yī běn gǔ lǎo de shǐ shū

Đây là một cuốn sử cổ.

这是史前动物。

zhè shì shǐ qián dòng wù

Đây là động vật tiền sử.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shǐ 5
5
kǒu 3
5
Luyện tập thứ tự nét cho 史 - shǐ

Luyện viết 史 (shǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 史 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 史

Chữ 史 gồm có bộ 口 (cái miệng) ở phía dưới và phần trên là hình ảnh của một bàn tay hoặc một vật cầm. Trong lịch sử, 口 tượng trưng cho lời nói hoặc câu chuyện được truyền miệng, còn phần trên là hành động ghi chép. Sự kết hợp này thể hiện việc ghi lại những lời kể, sự kiện thành văn bản, chính là lịch sử.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 5 nét khác