牲 (shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gia súc". Nó có 9 nét, bộ thủ là 牛, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 51% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 牺牲 (xī shēng), 牲口 (shēng kǒu), 畜牲 (chù shēng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 牲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 牲 (shēng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 牛 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
牲 có nghĩa là Gia súc.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 牲 thuộc mức trung cấp.
牲 (shēng) gồm bộ 牛 (con bò) tượng trưng cho gia súc, kết hợp với 生 (shēng) vừa chỉ âm vừa gợi ý 'sinh sống'. Ban đầu, 牲 chỉ động vật dùng để tế lễ, thường là bò, cừu, lợn nuôi để cúng tế. Qua thời gian, nghĩa mở rộng thành 'gia súc' nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con bò (牛) đang đứng cạnh một cái cây mới mọc (生) trên đồng cỏ – đó là gia súc (牲) đang sống và lớn lên.
他做出了牺牲。
tā zuò chū le xī shēng
Anh ấy đã hy sinh.
农场里有牲口。
nóng chǎng lǐ yǒu shēng kǒu
Trong trang trại có gia súc.
不要骂人是畜牲。
bú yào mà rén shì chù shēng
Đừng chửi người khác là súc sinh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 牲 gồm bộ 牛 (bò) bên trái và 生 (sinh) bên phải. Bộ 牛 cho biết nghĩa liên quan đến động vật có sừng, còn 生 đóng vai trò chỉ âm 'shēng' và gợi ý sự sống, sinh trưởng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'gia súc được nuôi để sống và phục vụ con người'.