牺 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hy sinh". Nó có 10 nét, bộ thủ là 牛, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 77% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 牺牲 (xī shēng), 牺牲品 (xī shēng pǐn), 牺牲时间 (xī shēng shí jiān).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 牺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 牺 (xī) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 牛 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
牺 có nghĩa là Hy sinh.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 牺 thuộc mức trung cấp.
Chữ 牺 (xī) có bộ thủ 牛 (niú) chỉ con bò, phần bên phải là 西 (xī) vừa chỉ âm vừa gợi ý về việc hiến tế. Trong tiếng Hán cổ, '牺' ban đầu chỉ con vật (thường là bò, dê, lợn) được chọn để tế lễ thần linh, sau này nghĩa rộng ra thành 'hy sinh' (hiến dâng). Hình dạng chữ thể hiện rõ ý nghĩa: con vật hiến tế (牛) được đặt trong một bối cảnh thiêng liêng (西).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con bò (牛) bị trói và đặt trên bàn thờ, phía tây (西) nơi mặt trời lặn, sẵn sàng để hiến tế cho thần linh - đó là sự hy sinh cao cả.
他为了救人牺牲了。
tā wèi le jiù rén xī shēng le
Anh ấy đã hy sinh để cứu người.
她不想成为利益牺牲品。
tā bù xiǎng chéng wéi lì yì xī shēng pǐn
Cô ấy không muốn trở thành vật hy sinh cho lợi ích.
他牺牲休息时间来帮我。
tā xī shēng xiū xī shí jiān lái bāng wǒ
Anh ấy hy sinh thời gian nghỉ ngơi để giúp tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 牺 gồm bộ 牛 (bò) bên trái và 西 (tây) bên phải. Bộ 牛 cho biết loài vật dùng trong tế lễ, còn 西 vừa cho âm đọc xī vừa gợi liên tưởng đến phương tây - nơi mặt trời lặn, tượng trưng cho sự kết thúc, hiến dâng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'con vật hiến tế', từ đó phát triển thành 'hy sinh' trong tiếng Việt.