精 (jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tinh (tinh hoa, tinh nhuệ)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 米, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 89% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 精神 (jīng shén), 精彩 (jīng cǎi), 精美 (jīng měi).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 精 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 精 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 精 (jīng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 米 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
精 có nghĩa là Tinh (tinh hoa, tinh nhuệ).
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 精 thuộc mức trung cấp.
精 gồm bộ 米 (gạo) bên trái và 青 (màu xanh) bên phải. Người xưa chọn gạo trắng tinh, sạch sẽ làm thức ăn, nên 精 mang ý nghĩa 'tinh khiết, tinh túy nhất'. Khi kết hợp với 青 (màu xanh, tượng trưng cho sự tươi mới), nó nhấn mạnh sự chọn lọc, tinh hoa từ những điều bình thường.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hạt gạo trắng ngần được chọn ra từ đống lúa, bên cạnh là một chiếc lá xanh non - đó là tinh hoa của tự nhiên, tinh túy nhất.
他很有精神。
tā hěn yǒu jīng shén
Anh ấy rất có tinh thần.
比赛非常精彩。
bǐ sài fēi cháng jīng cǎi
Trận đấu vô cùng đặc sắc.
这个礼物很精美。
zhè ge lǐ wù hěn jīng měi
Món quà này rất tinh xảo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 精 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 精 gồm bộ 米 (gạo) bên trái và 青 (màu xanh) bên phải. Bộ 米 chỉ nguồn gốc liên quan đến lương thực, còn 青 tượng trưng cho sự tươi mới, tinh khiết. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'tinh hoa' - phần tốt đẹp nhất, được chọn lọc kỹ càng.