Hanzi Writer

Cách viết 深 (shēn) — ý nghĩa “Sâu, đậm”

shēn Cấp độ HSK 3 11 nét Bộ thủ: 氵

深 (shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sâu, đậm". Nó có 11 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 83% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 深刻 (shēn kè), 深呼吸 (shēn hū xī), 深处 (shēn chù).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 深 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 深 - shēn

Luyện viết 深 (shēn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 深 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shēn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sâu, đậm.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinshēn (shen)
Ý nghĩaSâu, đậm
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó4.2/5

深 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và phần bên phải là 罙, vốn là hình ảnh cái hố sâu hoặc hang động nhìn từ trên xuống. Kết hợp lại, 深 gợi tả dòng nước chảy vào chỗ sâu, từ đó mang nghĩa 'sâu' hoặc 'đậm'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn nhìn xuống một cái hố đầy nước rất sâu, nước có màu xanh thẫm, và bạn hét to 'Sâu quá!' – chữ 深 hiện ra với ba giọt nước bên trái và cái hố sâu bên phải.

shēn kè
Sâu sắc
shēn hū xī
Hít thở sâu
shēn chù
Nơi sâu thẳm, chiều sâu

他的话让我印象深刻。

tā de huà ràng wǒ yìn xiàng shēn kè

Lời nói của anh ấy khiến tôi ấn tượng sâu sắc.

医生让我深呼吸。

yī shēng ràng wǒ shēn hū xī

Bác sĩ bảo tôi hít thở sâu.

森林深处有一座山。

sēn lín shēn chù yǒu yī zuò shān

Sâu trong rừng có một ngọn núi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shēn 11
jié 9
huí 9
yīn 9
Luyện tập thứ tự nét cho 深 - shēn

Luyện viết 深 (shēn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 深 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 深

Chữ 深 gồm bộ thủy 氵 (nước) và phần 罙 (shēn). Bộ thủy chỉ nước, còn 罙 mang ý nghĩa sâu thẳm, tạo nên hình ảnh nước ở nơi sâu. Sự kết hợp này cho thấy nghĩa gốc là 'nước sâu', sau đó mở rộng thành 'sâu' nói chung.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 11 nét khác