摄 (shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chụp, thu, hấp thụ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 71% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 摄影 (shè yǐng), 摄像头 (shè xiàng tóu), 摄取 (shè qǔ).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 摄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 摄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 摄 (shè) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
摄 có nghĩa là Chụp, thu, hấp thụ.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 摄 thuộc mức trung cấp.
摄 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 聂 (niè) bên phải. 聂 vốn là hình ảnh ba tai (耳) xếp chồng, gợi ý việc 'gắn vào' hoặc 'thu nhận'. Kết hợp với tay, 摄 mang nghĩa dùng tay để thu lấy, nắm giữ, từ đó phát triển thành chụp ảnh (thu hình ảnh) và hấp thụ (thu nhận vào cơ thể).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) cầm một chiếc máy ảnh có ba ống kính (ba tai 耳) để chụp hình – bạn đang 'thu' (摄) khung cảnh vào máy.
我很喜欢摄影。
wǒ hěn xǐ huān shè yǐng
Tôi rất thích nhiếp ảnh.
这里有摄像头。
zhè lǐ yǒu shè xiàng tóu
Ở đây có camera giám sát.
摄取充足的营养。
shè qǔ chōng zú de yíng yǎng
Hấp thụ đầy đủ chất dinh dưỡng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 摄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 摄 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 聂 (niè). Phần 聂 tượng trưng cho sự gắn kết, thu nhận (từ ba tai), còn tay là công cụ thực hiện. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'dùng tay để thu lấy' – từ việc nắm giữ vật chất đến thu hình ảnh (chụp ảnh) hoặc hấp thụ chất dinh dưỡng.