捎 (shāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mang hộ, nhắn hộ". Nó có 10 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 58% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 捎话 (shāo huà), 捎带 (shāo dài), 捎信 (shāo xìn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 捎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 捎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 捎 (shāo) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
捎 có nghĩa là Mang hộ, nhắn hộ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 捎 thuộc mức trung cấp.
捎 gồm bộ thủ 扌 (tay) ở bên trái và chữ 肖 (giống, hao) ở bên phải. 肖 vừa biểu thị âm 'shao' vừa gợi ý sự nhỏ nhặt, tiện lợi. Hình ảnh tổng thể là bàn tay cầm một vật nhỏ để chuyển hộ người khác, thể hiện hành động 'gửi, nhắn hộ' một cách nhanh chóng và tiện lợi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đưa tay (扌) cầm một mảnh giấy nhỏ (肖) để nhắn giúp bạn mình, như thể bạn đang 'nhắn hộ' một cách nhanh gọn.
如果您见到张老师,请帮我捎话给他。
rú guǒ nín jiàn dào zhāng lǎo shī , qǐng bāng wǒ shāo huà gěi tā 。
Nếu bạn gặp thầy Trương, hãy giúp tôi nhắn lời với thầy ấy.
我捎带买了一瓶水。
wǒ shāo dài mǎi le yī píng shuǐ
Tôi tiện tay mua một chai nước.
王叔叔托我给在城里打工的儿子捎信。
wáng shū shū tuō wǒ gěi zài chéng lǐ dǎ gōng de ér zi shāo xìn 。
Chú Vương nhờ tôi gửi thư cho con trai đang đi làm thuê trong thành phố.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 捎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 捎 gồm bộ 扌 (tay) và chữ 肖 (giống, hao). Bộ 扌 chỉ hành động dùng tay, còn 肖 mang lại âm 'shao' và gợi ý sự nhỏ nhẹ, tiện lợi. Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa 'dùng tay mang hoặc chuyển một vật nhỏ một cách nhanh chóng, tiện lợi', tức là 'mang hộ, nhắn hộ'.