焙 (bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sấy, rang, nướng". Nó có 12 nét, bộ thủ là 火.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 烘焙 (hōng bèi), 焙干 (bèi gān), 烘焙店 (hōng bèi diàn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 焙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 焙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 焙 (bèi) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
焙 có nghĩa là Sấy, rang, nướng.
焙 là chữ hình thanh, gồm bộ 火 (lửa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lửa, và phần 咅 (pǒu) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này mô tả việc dùng lửa để làm khô hoặc chín thức ăn, qua thời gian nghĩa chuyển thành 'sấy, rang, nướng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bánh (咅 giống hình bánh) đang được nướng trên ngọn lửa (火) – đó là lúc bạn '焙' bánh.
我喜欢烘焙蛋糕。
wǒ xǐ huān hōng bèi dàn gāo
Tôi thích nướng bánh ngọt.
把茶叶焙干。
bǎ chá yè bèi gān
Sao khô lá trà.
烘焙店里很香。
hōng bèi diàn lǐ hěn xiāng
Trong tiệm bánh rất thơm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 焙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 焙 gồm bộ 火 (lửa) bên trái và phần 咅 (âm pǒu) bên phải. Bộ 火 thể hiện hoạt động dùng lửa, còn 咅 chỉ âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'sấy, rang, nướng' – hành động dùng nhiệt để làm chín hoặc khô.