Hanzi Writer

Cách viết 纱 (shā) — ý nghĩa “Gạc / Sợi / Vải màn”

shā Cấp độ HSK 7 7 nét Bộ thủ: 纟

纱 (shā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gạc / Sợi / Vải màn". Nó có 7 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 21% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 婚纱 (hūn shā), 纱布 (shā bù), 棉纱 (mián shā).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 纱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 纱 - shā

Luyện viết 纱 (shā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纱 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shā) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Gạc / Sợi / Vải màn.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinshā (sha)
Ý nghĩaGạc / Sợi / Vải màn
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.5/5

纱 (shā) gồm bộ 纟 (mì, chỉ tơ) kết hợp với 少 (shǎo, ít). 纟 biểu thị sợi tơ, còn 少 gợi ý âm đọc và ý nghĩa 'mảnh, nhỏ'. Chữ này miêu tả loại vải dệt từ sợi tơ mảnh, thưa, thường dùng làm màn hoặc gạc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộn chỉ tơ (纟) bị kéo ra thành những sợi mảnh (少) để dệt nên tấm vải màn mỏng tang, nhìn xuyên thấy ánh sáng.

hūn shā
Váy cưới
shā bù
Gạc y tế / Vải màn
mián shā
Sợi bông (đã kéo thành sợi)

她穿着白色的婚纱。

tā chuān zhe bái sè de hūn shā

Cô ấy mặc một chiếc váy cưới màu trắng.

用纱布包扎伤口。

yòng shā bù bāo zā shāng kǒu

Dùng băng gạc băng bó vết thương.

这些棉纱质量很好。

zhè xiē mián shā zhì liàng hěn hǎo

Những sợi bông này có chất lượng rất tốt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shā 7
jiū 5
6
hóng 6
Luyện tập thứ tự nét cho 纱 - shā

Luyện viết 纱 (shā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纱 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 纱

Chữ 纱 gồm bộ 纟 (chỉ tơ) và 少 (ít). Bộ 纟 chỉ nguyên liệu là sợi tơ, còn 少 mang ý nghĩa 'nhỏ, mảnh', thể hiện đặc điểm của loại vải dệt thưa, mỏng. Sự kết hợp này tạo nên khái niệm 'vải màn' hoặc 'gạc' – những loại vải mảnh, nhẹ.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 纟

Hán tự 7 nét khác