Hanzi Writer

Cách viết 兢 (jīng) — ý nghĩa “Thận trọng, dè dặt”

jīng Cấp độ HSK 7 14 nét Bộ thủ: 儿

兢 (jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thận trọng, dè dặt". Nó có 14 nét, bộ thủ là 儿, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 14% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 兢兢业业 (jīng jīng yè yè), 战战兢兢 (zhàn zhàn jīng jīng), 兢惧 (jīng jù).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 兢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 兢 - jīng

Luyện viết 兢 (jīng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兢 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jīng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thận trọng, dè dặt.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjīng (jing)
Ý nghĩaThận trọng, dè dặt
Số nét14
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.5/5

兢 gồm hai phần '克' (khắc) xếp chồng lên nhau. '克' có nghĩa là chinh phục, vượt qua, và khi lặp lại, nó nhấn mạnh ý nghĩa phải luôn cảnh giác, vượt qua mọi khó khăn một cách thận trọng. Hình dạng ban đầu của '克' giống như một người đội mũ sắt, tượng trưng cho sự sẵn sàng đối phó với nguy hiểm.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người lính đội mũ sắt đứng cạnh nhau, mỗi người đều rất thận trọng quan sát xung quanh, không dám lơ là một giây phút nào.

jīng jīng yè yè
Tận tụy, cần mẫn, hết lòng với công việc
zhàn zhàn jīng jīng
Run rẩy sợ hãi / Thận trọng dè dặt
jīng jù
Lo sợ, kinh hãi

他工作兢兢业业。

tā gōng zuò jīng jīng yè yè

Anh ấy làm việc tận tụy, cẩn trọng.

他战战兢兢地说话。

tā zhàn zhàn jīng jīng dì shuō huà

Anh ấy nói chuyện một cách run rẩy sợ hãi.

他感到十分兢惧。

tā gǎn dào shí fēn jīng jù

Anh ấy cảm thấy vô cùng sợ hãi.

Luyện tập thứ tự nét cho 兢 - jīng

Luyện viết 兢 (jīng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兢 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 兢

Chữ 兢 gồm hai chữ '克' xếp chồng lên nhau. '克' có nghĩa là chinh phục, vượt qua. Khi lặp lại, nó nhấn mạnh việc phải luôn cố gắng, vượt qua chính mình và mọi khó khăn, từ đó thể hiện sự thận trọng, không dám chủ quan.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 儿

Hán tự 14 nét khác