臊 (sāo/sào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mùi khai / Xấu hổ". Nó có 17 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 84% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 害臊 (hài sào), 臊子面 (sào zi miàn), 臊气 (sāo qì).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 臊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 臊 (sāo/sào) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
臊 có nghĩa là Mùi khai / Xấu hổ.
Đây là chữ đa âm, các đọc: sāo, sào.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 臊 thuộc mức trung cấp.
臊 gồm bộ 月 (thịt) và phần bên phải là 喿, vốn là hình ảnh ba con chim đậu trên cây, biểu thị âm thanh ồn ào. Trong chữ này, 月 gợi ý liên quan đến cơ thể, còn 喿 đóng vai trò chỉ âm. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến mùi hôi của thịt hoặc cơ thể, sau đó mở rộng sang cảm giác xấu hổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngượng ngùng, mặt đỏ bừng, và toát ra mùi khai (mồ hôi) – chữ 臊 có bộ 月 (thịt) và phần trên giống như ba con chim kêu ồn ào, nhắc bạn nhớ đến sự khó chịu và xấu hổ.
小孩子很容易害臊。
xiǎo hái zi hěn róng yì hài sào
Trẻ con rất dễ xấu hổ.
我想吃一碗臊子面。
wǒ xiǎng chī yī wǎn sào zi miàn
Tôi muốn ăn một bát mì Saozi.
屋子里有一股臊气。
wū zi lǐ yǒu yī gǔ sāo qì
Trong phòng có mùi khai hoặc mùi hôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
臊 gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) và phần 喿 (ba con chim trên cây) chỉ âm. Bộ 月 cho thấy nghĩa gốc liên quan đến cơ thể, như mùi hôi của thịt hoặc mồ hôi. Phần 喿 không mang nghĩa mà chỉ giúp đọc thành 'sāo'.