软 (ruǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mềm". Nó có 8 nét, bộ thủ là 车, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 40% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 软件 (ruǎn jiàn), 柔软 (róu ruǎn), 软弱 (ruǎn ruò).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 软 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 软 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 软 (ruǎn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 车 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
软 có nghĩa là Mềm.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 软 thuộc mức trung cấp.
软 là dạng giản thể của 軟, gồm bộ 车 (xe) và chữ 欠 (nợ/thiếu). Chữ 软 mang ý nghĩa 'mềm' vì khi xe chạy qua, vật gì mềm sẽ bị lún xuống, còn vật cứng thì không. Bộ 车 tượng trưng cho sự tác động từ bên ngoài, còn 欠 thể hiện sự thiếu cứng cáp, dễ bị biến dạng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) chạy qua một miếng bông, nó lún xuống vì quá mềm (欠 = thiếu cứng cáp).
我下载了一个软件。
wǒ xià zài le yí gè ruǎn jiàn
Tôi đã tải về một phần mềm.
这件毛衣很柔软。
zhè jiàn máo yī hěn róu ruǎn
Chiếc áo len này rất mềm mại.
他性格比较软弱。
tā xìng gé bǐ jiào ruǎn ruò
Tính cách anh ấy khá yếu đuối.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 软 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 软 gồm bộ 车 (xe) và chữ 欠 (nợ/thiếu). Bộ 车 tượng trưng cho lực tác động, còn 欠 gợi ý sự thiếu rắn chắc. Khi xe đè lên, vật mềm sẽ lún, còn vật cứng thì không, vì vậy ý nghĩa 'mềm' được hình thành.