寝 (qǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngủ, phòng ngủ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 52% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 寝室 (qǐn shì), 就寝 (jiù qǐn), 寝具 (qǐn jù).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 寝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 寝 (qǐn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
寝 có nghĩa là Ngủ, phòng ngủ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 寝 thuộc mức trung cấp.
寝 là dạng phức tạp của chữ 寑, kết hợp bộ 宀 (mái nhà) và chữ 侵 (xâm lấn) vốn mang ý nghĩa 'dần dần'. Hình dạng ban đầu mô tả cảnh một người nằm dưới mái nhà, dần chìm vào giấc ngủ. Qua thời gian, chữ này được đơn giản hóa thành 寝, nhưng vẫn giữ ý nghĩa liên quan đến giấc ngủ và phòng ngủ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nằm ngủ dưới mái nhà (宀), tay trái (又) gối đầu, và một chiếc chổi (帚) đặt cạnh giường để quét dọn phòng ngủ trước khi đi ngủ.
我的寝室很干净。
wǒ de qǐn shì hěn gān jìng
Phòng ký túc xá của tôi rất sạch sẽ.
他已经就寝了。
tā yǐ jīng jiù qǐn le
Anh ấy đã đi ngủ rồi.
这里的寝具很舒服。
zhè lǐ de qǐn jù hěn shū fú
Chăn ga gối đệm ở đây rất thoải mái.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 寝 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên, tượng trưng cho không gian trong nhà. Bên dưới là 侵 (qīn) nhưng đã được giản lược thành 又 (tay) và 帚 (chổi). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người trong nhà, dùng tay gối đầu và có chổi để dọn dẹp trước khi ngủ, tạo nên ý nghĩa 'phòng ngủ' và 'giấc ngủ'.