潜 (qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lặn, ẩn giấu (chữ giản thể)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 76% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 潜水 (qián shuǐ), 潜力 (qián lì), 潜心 (qián xīn).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 潜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 潜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 潜 (qián) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
潜 có nghĩa là Lặn, ẩn giấu (chữ giản thể).
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 潜 thuộc mức trung cấp.
潜 là chữ giản thể của 潛. Bộ 氵 (thủy) chỉ nước, phần bên phải 替 (tì) gợi ý âm đọc và mang ý nghĩa 'thay thế, lặn xuống'. Hình ảnh ban đầu mô tả việc lặn xuống nước, ẩn mình dưới bề mặt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (夫) đang lặn dưới nước (氵), chỉ để lại hai cái tai (耳) và miệng (口) nhô lên mặt nước để thở.
我们去海里潜水吧。
wǒ men qù hǎi lǐ qián shuǐ ba
Chúng ta đi lặn biển nhé.
他很有学习潜力。
tā hěn yǒu xué xí qián lì
Anh ấy có tiềm năng học tập rất lớn.
他潜心研究科学。
tā qián xīn yán jiū kē xué
Anh ấy chuyên tâm nghiên cứu khoa học.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 潜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 潜 gồm bộ 氵 (nước) bên trái và phần 替 bên phải. Bộ 氵 cho biết liên quan đến nước, còn 替 vừa cho âm đọc (qián) vừa gợi ý sự 'thay thế' – như khi lặn, ta thay thế không khí bằng nước. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'lặn, ẩn giấu dưới nước'.