Hanzi Writer

Cách viết 聆 (líng) — ý nghĩa “Nghe”

líng 11 nét Bộ thủ: 耳

聆 (líng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghe". Nó có 11 nét, bộ thủ là 耳.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 聆听 (líng tīng), 聆教 (líng jiào), 聆赏 (líng shǎng).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 聆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 聆 - líng

Luyện viết 聆 (líng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 聆 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (líng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nghe.

Hán tự
Pinyinlíng (ling)
Ý nghĩaNghe
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

聆 gồm bộ 耳 (tai) ở bên trái và 令 (lệnh) ở bên phải. 耳 biểu thị ý nghĩa liên quan đến tai và nghe. 令 vừa là thành phần phát âm (líng) vừa gợi ý về việc tiếp nhận mệnh lệnh, chỉ dẫn. Vì vậy, 聆 mang ý nghĩa lắng nghe một cách chăm chú, tôn kính, như lắng nghe lời dạy bảo.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nghiêng tai (耳) để nghe một mệnh lệnh (令) quan trọng, chăm chú và tôn kính.

líng tīng
Lắng nghe
líng jiào
Lắng nghe lời dạy
líng shǎng
Thưởng thức (âm nhạc)

聆听大自然的声音。

líng tīng dà zì rán de shēng yīn

Lắng nghe âm thanh của thiên nhiên.

我来聆教您的意见。

wǒ lái líng jiào nín de yì jiàn

Tôi đến để lắng nghe ý kiến của ngài.

聆赏优美的音乐。

líng shǎng yōu měi de yīn yuè

Thưởng thức âm nhạc tuyệt vời.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) líng 11
9
sǒng 10
chǐ 10
Luyện tập thứ tự nét cho 聆 - líng

Luyện viết 聆 (líng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 聆 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 聆

Chữ 聆 gồm bộ 耳 (tai) và 令 (lệnh). Bộ 耳 chỉ rõ hoạt động liên quan đến tai, nghe. 令 vừa cho biết cách phát âm (líng) vừa gợi lên ý nghĩa tiếp nhận mệnh lệnh, lời dạy. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'lắng nghe' một cách chăm chú, trang trọng.

Hán tự có bộ thủ 耳

Hán tự 11 nét khác