Hanzi Writer

Cách viết 耵 (dīng) — ý nghĩa “Đinh (trong từ ráy tai)”

dīng 8 nét Bộ thủ: 耳

耵 (dīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đinh (trong từ ráy tai)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 耳.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 耵聍 (dīng níng), 耵聍腺 (dīng níng xiàn), 耵聍栓塞 (dīng níng shuān sè).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 耵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 耵 - dīng

Luyện viết 耵 (dīng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耵 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dīng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đinh (trong từ ráy tai).

Hán tự
Pinyindīng (ding)
Ý nghĩaĐinh (trong từ ráy tai)
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

Chữ 耵 gồm bộ 耳 (耳, nghĩa là tai) ở bên trái và chữ 丁 (dīng) ở bên phải, vừa biểu thị âm đọc vừa gợi ý nghĩa. Bộ 耳 cho thấy liên quan đến tai, còn 丁 có hình dáng như một cái đinh nhỏ, gợi liên tưởng đến ráy tai cứng như đinh trong ống tai.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái đinh nhỏ (丁) nằm trong tai (耳), đó chính là ráy tai cứng đầu cần phải lấy ra.

dīng níng
Ráy tai
dīng níng xiàn
Tuyến ráy tai
dīng níng shuān sè
Nút ráy tai, tắc nghẽn ráy tai

医生帮他清理耵聍。

yī shēng bāng tā qīng lǐ dīng níng

Bác sĩ giúp anh ấy lấy ráy tai.

这是耳朵里的耵聍腺。

zhè shì ěr duǒ lǐ de dīng níng xiàn

Đây là tuyến ráy tai trong tai.

他患了耵聍栓塞。

tā huàn le dīng níng shuān sè

Anh ấy bị tắc nghẽn ráy tai.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) dīng 8
ěr 6
7
yē / yé 8
Luyện tập thứ tự nét cho 耵 - dīng

Luyện viết 耵 (dīng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耵 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 耵

Chữ 耵 được tạo thành từ bộ 耳 (tai) và chữ 丁 (đinh). Bộ 耳 chỉ rõ bộ phận liên quan là tai, còn 丁 vừa cho âm đọc 'dīng' vừa gợi hình ảnh ráy tai khô cứng như cái đinh. Sự kết hợp này giúp người học dễ dàng liên tưởng đến ráy tai trong ống tai.

Hán tự có bộ thủ 耳

Hán tự 8 nét khác