耶 (yē/yé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gia (thường dùng trong tên riêng hoặc thán từ)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 耳.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 耶稣 (yē sū), 耶鲁 (yé lǔ), 耶和华 (yē hé huá).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 耶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 耶 (yē/yé) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 耳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
耶 có nghĩa là Gia (thường dùng trong tên riêng hoặc thán từ).
Đây là chữ đa âm, các đọc: yē, yé.
| Hán tự | 耶 |
| Pinyin | yē / yé (ye) |
| Ý nghĩa | Gia (thường dùng trong tên riêng hoặc thán từ) |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ | 耳 |
| Độ khó | 3.7/5 |
耶 gồm bộ 耳 (tai) bên trái và bộ 阝 (ấn, thành) bên phải. Ban đầu, 耶 là một từ dùng trong tên đất, nhưng về sau được dùng làm thán từ hoặc âm dịch cho các từ nước ngoài như Jesus. Hình dạng của nó gợi lên ý nghĩa về sự lắng nghe và kết nối với cộng đồng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đeo tai nghe (耳) và đứng cạnh một ngọn đồi (阝) để lắng nghe tiếng vang từ xa, tạo nên âm thanh 'yē' vang vọng.
他是耶稣的信徒。
tā shì yē sū de xìn tú
Anh ấy là tín đồ của Chúa Giê-su.
他在耶鲁大学读书。
tā zài yé lǔ dà xué dú shū
Anh ấy đang học tại Đại học Yale.
这是关于耶和华的故事。
zhè shì guān yú yē hé huá de gù shì
Đây là câu chuyện về Đức Giê-hô-va.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
耶 gồm bộ 耳 (tai) bên trái và bộ 阝 (ấn, thành) bên phải. Bộ 耳 chỉ phần tai, gợi ý về việc lắng nghe, còn bộ 阝 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến địa danh, thành trì. Sự kết hợp này tạo nên một chữ có ý nghĩa gốc là tên đất, nhưng ngày nay chủ yếu dùng trong âm dịch và thán từ.