耷 (dā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rũ xuống, cụp xuống". Nó có 9 nét, bộ thủ là 耳.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 耷拉 (dā lā), 耷拉着头 (dā lā zhe tóu), 耷拉着脸 (dā lā zhe liǎn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 耷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 耷 (dā) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 耳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
耷 có nghĩa là Rũ xuống, cụp xuống.
| Hán tự | 耷 |
| Pinyin | dā (da) |
| Ý nghĩa | Rũ xuống, cụp xuống |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 耳 |
| Độ khó | 4/5 |
耷 gồm bộ 耳 (tai) ở trên và 耷 là sự kết hợp với 亻 (người) bên dưới, nhưng thực tế phần dưới là 耷 (dā) không phải người. Hình dạng ban đầu mô tả đôi tai rủ xuống, thể hiện trạng thái mệt mỏi hoặc buồn bã.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có đôi tai to và nặng, khiến tai cụp xuống, giống như khi bạn buồn ngủ hoặc chán nản.
小狗耷拉着耳朵。
xiǎo gǒu dā lā zhe ěr duǒ
Chú chó nhỏ rũ tai xuống.
他难过地耷拉着头。
tā nán guò dì dā lā zhe tóu
Anh ấy buồn bã cúi gầm mặt xuống.
他今天一直耷拉着脸。
tā jīn tiān yì zhí dā lā zhe liǎn
Hôm nay mặt anh ấy cứ xị ra suốt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 耷 có bộ 耳 (tai) ở trên, và phần dưới là 耷, tượng trưng cho sự rũ xuống. Tai rũ xuống thường biểu hiện sự mệt mỏi hoặc buồn bã, vì vậy chữ này mang nghĩa là rũ xuống, cụp xuống.