拟 (nǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dự định, soạn thảo". Nó có 7 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 18% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 拟定 (nǐ dìng), 模拟 (mó nǐ), 拟稿 (nǐ gǎo).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 拟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 拟 (nǐ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
拟 có nghĩa là Dự định, soạn thảo.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 拟 thuộc mức trung cấp.
拟 gồm bộ thủ 扌 (tay) và chữ 以 (lấy, dùng). Ý nghĩa gốc là 'dùng tay đo đạc, ước lượng', sau chuyển thành 'so sánh, mô phỏng, dự định'. Hình dạng chữ 以 giống một người đang cầm công cụ để đo, kết hợp với tay thể hiện hành động cụ thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) cầm một cây thước để đo (以) một vật, từ đó 'dự định' kích thước hoặc 'soạn thảo' một kế hoạch.
计划已经拟定了。
jì huà yǐ jīng nǐ dìng le
Kế hoạch đã được dự thảo xong.
这是模拟考试。
zhè shì mó nǐ kǎo shì
Đây là kỳ thi thử.
他在拟稿。
tā zài nǐ gǎo
Anh ấy đang soạn thảo bản thảo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 拟 gồm bộ thủ 扌 (tay) và chữ 以 (dùng, lấy). Tay tượng trưng cho hành động cụ thể, còn 以 mang ý nghĩa 'sử dụng, dựa vào'. Kết hợp lại, 拟 thể hiện việc dùng tay để đo đạc, so sánh, từ đó phát triển thành 'dự định, soạn thảo'.