盅 (zhōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái chén nhỏ (không quai)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 皿.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 酒盅 (jiǔ zhōng), 茶盅 (chá zhōng), 盅子 (zhōng zi).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 盅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 盅 (zhōng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 皿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
盅 có nghĩa là Cái chén nhỏ (không quai).
| Hán tự | 盅 |
| Pinyin | zhōng (zhong) |
| Ý nghĩa | Cái chén nhỏ (không quai) |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 皿 |
| Độ khó | 4/5 |
盅 gồm bộ 皿 (mâm, chén) ở dưới và chữ 中 (trung, ở giữa) ở trên. 中 vừa chỉ âm đọc vừa gợi ý 'ở giữa' – chiếc chén nhỏ thường đặt ở giữa bàn tiệc. Bộ 皿 thể hiện ý nghĩa là đồ đựng, còn 中 giúp nhớ cách đọc và vị trí của chén.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái chén nhỏ (皿) đặt ngay giữa (中) bàn ăn, dùng để uống rượu hoặc trà – đó là 盅.
他拿出一个小酒盅。
tā ná chū yí gè xiǎo jiǔ zhōng
Anh ấy lấy ra một cái chén rượu nhỏ.
请喝这盅茶。
qǐng hē zhè zhōng chá
Xin hãy uống chén trà này.
桌上摆着几个盅子。
zhuō shàng bǎi zhe jǐ gè zhōng zi
Trên bàn có đặt vài cái chén nhỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 盅 gồm bộ 皿 (mâm, chén) ở dưới và chữ 中 (trung) ở trên. Bộ 皿 cho biết đây là đồ đựng, còn 中 gợi ý sự nhỏ bé và vị trí trung tâm – chiếc chén nhỏ thường được đặt giữa bàn. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'chén nhỏ không quai'.