盍 (hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sao không (văn viết)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 皿.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 盍各 (hé gè), 盍往 (hé wǎng), 盍归 (hé guī).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 盍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 盍 (hé) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 皿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
盍 có nghĩa là Sao không (văn viết).
| Hán tự | 盍 |
| Pinyin | hé (he) |
| Ý nghĩa | Sao không (văn viết) |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 皿 |
| Độ khó | 4.2/5 |
盍 là dạng rút gọn của chữ 蓋 (gài, cái nắp), với bộ 皿 (mâm, khay) ở dưới tượng trưng cho một cái nắp đậy trên mâm. Nghĩa gốc là 'cái nắp', sau chuyển thành trợ từ nghi vấn 'sao không' trong văn ngôn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái mâm (皿) có nắp đậy (去) — khi bạn thấy nắp mở, bạn tự hỏi 'Sao không đậy lại?' — đó là 盍.
盍各言其志?
hé gè yán qí zhì
Sao mỗi người không nói ra chí hướng của mình?
盍往观之?
hé wǎng guān zhī
Sao không đi xem thử?
盍归乎来?
hé guī hū lái
Sao không trở về đi?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 盍 gồm bộ 皿 (mâm) ở dưới và phần trên là 去 (đi) nhưng đã biến thể. Bộ 皿 gợi ý về đồ vật, còn phần trên vốn là hình ảnh cái nắp đậy. Nghĩa gốc là 'nắp', nhưng về sau được dùng làm trợ từ nghi vấn 'sao không' trong văn ngôn, không còn liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc.