Hanzi Writer

Cách viết 益 (yì) — ý nghĩa “Lợi ích, có ích”

Cấp độ HSK 4 10 nét Bộ thủ: 皿

益 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lợi ích, có ích". Nó có 10 nét, bộ thủ là 皿, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 80% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 利益 (lì yì), 有益 (yǒu yì), 益处 (yì chù).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 益 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 益 - yì

Luyện viết 益 (yì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 益 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lợi ích, có ích.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyì (yi)
Ý nghĩaLợi ích, có ích
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó4.2/5

Chữ 益 (yì) gồm bộ 皿 (mãnh, cái chén/bát) ở dưới và phần trên là 水 (thủy, nước) được biến dạng. Hình dạng ban đầu mô tả nước tràn ra khỏi một cái chén, mang ý nghĩa 'tràn đầy' hoặc 'tăng thêm'. Theo thời gian, nghĩa chuyển thành 'lợi ích', vì khi nước tràn đầy là dấu hiệu của sự dồi dào, có lợi.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái chén (皿) đang đầy nước (水) đến mức tràn ra, tạo thành một dòng chảy nhỏ - đó là nguồn lợi ích dồi dào cho bạn.

lì yì
Lợi ích.
yǒu yì
Có ích / Có lợi.
yì chù
Lợi ích, điểm tốt

我们要保护公共利益。

wǒ men yào bǎo hù gōng gòng lì yì

Chúng ta cần bảo vệ lợi ích công cộng.

这样做对身体有益。

zhè yàng zuò duì shēn tǐ yǒu yì

Làm như vậy có lợi cho sức khỏe.

运动有很多益处。

yùn dòng yǒu hěn duō yì chù

Vận động mang lại nhiều ích lợi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
9
8
zhōng 9
Luyện tập thứ tự nét cho 益 - yì

Luyện viết 益 (yì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 益 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 益

Chữ 益 gồm phần trên là 水 (nước) và phần dưới là 皿 (chén). Hình ảnh nước tràn đầy chén tượng trưng cho sự dư thừa, tăng thêm. Từ đó, chữ mang nghĩa 'lợi ích' vì khi có sự dư thừa, người ta sẽ nhận được lợi. Cấu trúc này giúp liên tưởng trực quan: nước tràn = thêm nhiều = có lợi.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 皿

Hán tự 10 nét khác