盏 (zhǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái chén, cái đèn (lượng từ cho đèn, trà)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 皿, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 74% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一盏灯 (yī zhǎn dēng), 酒盏 (jiǔ zhǎn), 茶盏 (chá zhǎn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 盏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 盏 (zhǎn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 皿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
盏 có nghĩa là Cái chén, cái đèn (lượng từ cho đèn, trà).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 盏 thuộc mức trung cấp.
盏 gồm bộ 戔 (giản thể của 戔, nghĩa là 'nhỏ, ít') kết hợp với bộ 皿 (bát, chén). Chữ này ban đầu chỉ một cái chén nhỏ, sau đó được dùng làm lượng từ cho đèn, trà, rượu. Hình dạng thể hiện một vật chứa nhỏ (皿) với ý nghĩa 'một lượng nhỏ' (戔).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái chén nhỏ (皿) đặt trên bàn, bên cạnh có hai sợi tơ mảnh (戔) tượng trưng cho ánh sáng lung linh của ngọn đèn dầu – đó là '盏' – một ngọn đèn nhỏ.
墙上挂着一盏灯。
qiáng shàng guà zhe yī zhǎn dēng
Trên tường treo một ngọn đèn.
这是一个精美的青花瓷酒盏,极具收藏价值。
zhè shì yí gè jīng měi de qīng huā cí jiǔ zhǎn , jí jù shōu cáng jià zhí 。
Đây là một chiếc chén rượu bằng sứ thanh hoa tinh xảo, rất có giá trị sưu tầm.
这是一个漂亮的茶盏。
zhè shì yí gè piào liàng de chá zhǎn
Đây là một chén trà đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 盏 gồm bộ 皿 (bát, chén) ở dưới và bộ 戔 (giản thể) ở trên. Bộ 皿 chỉ vật chứa, còn 戔 mang ý nghĩa 'nhỏ, ít', kết hợp lại thành 'cái chén nhỏ'. Từ đó, chữ này được dùng làm lượng từ cho những vật nhỏ như đèn, trà, rượu.