盐 (yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Muối". Nó có 10 nét, bộ thủ là 皿, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 80% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 食盐 (shí yán), 盐水 (yán shuǐ), 盐巴 (yán bā).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 盐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 盐 (yán) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 皿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
盐 có nghĩa là Muối.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 盐 thuộc mức trung cấp.
盐 (yán) là chữ hình thanh, gồm bộ 皿 (mâm, khay) biểu thị vật chứa và phần 土 (đất) + 卜 (que) ở trên biểu thị cách làm muối thời xưa: đổ nước biển lên đất cát, phơi khô rồi dùng que gạt muối kết tinh vào khay. Hình dạng hiện đại đơn giản hóa, nhưng vẫn giữ ý nghĩa 'muối từ đất và nước'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái khay (皿) đặt trên mặt đất (土), có một người dùng que (卜) khuấy nước biển để muối kết tinh thành hạt trắng – đó là chữ 盐.
菜里的食盐放多了。
cài lǐ de shí yán fàng duō le
Cho quá nhiều muối vào món ăn.
请给我一杯盐水。
qǐng gěi wǒ yī bēi yán shuǐ
Vui lòng cho tôi một cốc nước muối.
这种盐巴很便宜。
zhè zhǒng yán bā hěn pián yi
Loại muối này rất rẻ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 盐 gồm bộ 皿 (mâm/khay) ở dưới, tượng trưng cho vật chứa, và phần trên là 土 (đất) + 卜 (que). Thời xưa, người ta làm muối bằng cách đổ nước biển lên đất cát, phơi khô, rồi dùng que gạt lớp muối kết tinh vào khay. Vì vậy, toàn bộ chữ mô tả quy trình làm muối từ đất và nước.