培 (péi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vun đắp, bồi dưỡng". Nó có 11 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 65% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 培养 (péi yǎng), 培训 (péi xùn), 栽培 (zāi péi).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 培 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 培 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 培 (péi) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
培 có nghĩa là Vun đắp, bồi dưỡng.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 培 thuộc mức trung cấp.
培 gồm bộ 土 (đất) và chữ 咅 (âm phù, chỉ âm đọc péi). Chữ 咅 ban đầu vẽ một cái chén (口) và một người (立) đang đứng cạnh, nhưng trong 培, nó chỉ đóng vai trò cho âm. Ý nghĩa gốc là 'đắp đất lên gốc cây' để cây đứng vững, từ đó mở rộng thành 'vun đắp, bồi dưỡng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang dùng tay (土) vun đất (土) quanh gốc cây (咅 giống hình cây non) để nó lớn lên – đó là 培.
老师培养学生。
lǎo shī péi yǎng xué shēng
Thầy giáo bồi dưỡng học sinh.
我参加了电脑培训。
wǒ cān jiā le diàn nǎo péi xùn
Tôi đã tham gia khóa đào tạo máy tính.
他栽培了很多花。
tā zāi péi le hěn duō huā
Anh ấy đã trồng rất nhiều hoa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 培 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
培 gồm bộ 土 (đất) ở bên trái và chữ 咅 ở bên phải. Bộ 土 cho biết nghĩa liên quan đến đất, còn 咅 chỉ âm đọc. Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng đất để vun xới, chăm sóc cây cối, từ đó phát triển nghĩa 'vun đắp, bồi dưỡng'.