河 (hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sông". Nó có 8 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 49% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 河边 (hé biān), 黄河 (huáng hé), 小河 (xiǎo hé).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 河 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 河 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 河 (hé) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
河 có nghĩa là Sông.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 河 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
河 là chữ hình thanh, gồm bộ thủy 氵 (nước) chỉ ý nghĩa và chữ 可 (khả) chỉ âm đọc. Ban đầu, 河 chỉ riêng con sông Hoàng Hà, sau này mở rộng nghĩa thành 'sông' nói chung. Hình dạng bên trái là giọt nước, bên phải là một người kéo cày (可) - gợi ý dòng nước chảy quanh co như đường cày.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông (氵) uốn lượn qua cánh đồng, và bên bờ có một người nông dân đang kéo cày (可) - hình ảnh đó chính là 河.
我们在河边钓鱼。
wǒ men zài hé biān diào yú
Chúng tôi đang câu cá bên bờ sông.
黄河是中国第二大河。
huáng hé shì zhōng guó dì èr dà hé
Sông Hoàng Hà là con sông lớn thứ hai ở Trung Quốc.
村口有一条小河。
cūn kǒu yǒu yī tiáo xiǎo hé
Đầu làng có một con sông nhỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 河 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
河 là chữ hình thanh điển hình: bộ 氵 (thủy, nước) cho biết nghĩa liên quan đến nước, còn 可 (khả) cho biết âm đọc gần giống 'khả' trong tiếng Hán cổ. Sự kết hợp này giúp người học dễ nhớ: thấy bộ thủy là nghĩ tới sông, thấy 可 là nhớ âm 'hê'.