键 (jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phím". Nó có 13 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 98% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 键盘 (jiàn pán), 按键 (àn jiàn), 关键 (guān jiàn).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 键 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 键 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 键 (jiàn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
键 có nghĩa là Phím.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 键 thuộc mức trung cấp.
键 (jiàn) gồm bộ 钅 (kim loại) và phần bên phải là 建 (jiàn) - nghĩa gốc là 'dựng lên, xây dựng'. Chữ này ban đầu chỉ một loại chốt cửa bằng kim loại, sau đó mở rộng nghĩa thành 'phím' (như phím đàn, phím máy tính) vì chúng đều là bộ phận nhỏ, quan trọng để vận hành một hệ thống lớn hơn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc phím bấm bằng kim loại (钅) đang được nhấn để 'xây dựng' (建) một dãy nhà - mỗi lần nhấn là một viên gạch được đặt lên, tạo nên một công trình hoàn chỉnh.
电脑键盘很脏。
diàn nǎo jiàn pán hěn zāng
Bàn phím máy tính rất bẩn.
请按这个按键。
qǐng àn zhè ge àn jiàn
Hãy nhấn phím này.
这是问题的关键。
zhè shì wèn tí de guān jiàn
Đây là mấu chốt của vấn đề.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 键 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 键 gồm bộ 钅 (kim loại) và 建 (xây dựng). Kim loại cho thấy phím thường làm bằng kim loại hoặc có bộ phận kim loại, còn 建 gợi ý chức năng 'kích hoạt' hoặc 'tạo ra' một hành động. Cách kết hợp này nhấn mạnh vai trò của phím: một bộ phận nhỏ nhưng then chốt để vận hành thiết bị.