牍 (dú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thẻ tre, văn bản cổ". Nó có 12 nét, bộ thủ là 片.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 木牍 (mù dú), 文牍 (wén dú), 尺牍 (chǐ dú).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 牍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 牍 (dú) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 片 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
牍 có nghĩa là Thẻ tre, văn bản cổ.
| Hán tự | 牍 |
| Pinyin | dú (du) |
| Ý nghĩa | Thẻ tre, văn bản cổ |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 片 |
| Độ khó | 4.2/5 |
Chữ 牍 gồm bộ 片 (phiến, mảnh gỗ) và phần 卖 (mại) bên phải, biểu thị ý nghĩa 'tấm gỗ để viết'. Thời cổ, người ta viết chữ lên các thẻ tre hoặc gỗ mỏng, gọi là '牍'. Bộ 片 tượng trưng cho mảnh gỗ, còn 卖 chỉ âm đọc, cùng tạo nên nghĩa 'văn bản trên gỗ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mảnh gỗ mỏng (片) được bày bán (卖) trong hiệu sách cổ, trên đó viết đầy chữ – đó là '牍', tấm thẻ gỗ để ghi chép.
古人用木牍写字。
gǔ rén yòng mù dú xiě zì
Người xưa dùng thẻ gỗ để viết chữ.
他在处理文牍。
tā zài chǔ lǐ wén dú
Anh ấy đang xử lý công văn giấy tờ.
这是一封尺牍。
zhè shì yī fēng chǐ dú
Đây là một bức thư.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 牍 gồm bộ 片 (phiến, mảnh gỗ) và phần 卖 (mại) bên phải. Bộ 片 chỉ chất liệu là gỗ, còn 卖 cung cấp âm đọc 'dú'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'tấm gỗ dùng để viết chữ', từ đó chỉ các loại văn bản cổ.