牖 (yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "cửa sổ". Nó có 15 nét, bộ thủ là 片.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 牖户 (yǒu hù), 户牖 (hù yǒu), 桑牖 (sāng yǒu).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 牖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 牖 (yǒu) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 片 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
牖 có nghĩa là cửa sổ.
| Hán tự | 牖 |
| Pinyin | yǒu (you) |
| Ý nghĩa | cửa sổ |
| Số nét | 15 |
| Bộ thủ | 片 |
| Độ khó | 4.2/5 |
牖 (yǒu) là một chữ Hội ý, kết hợp bộ 片 (phiến, mảnh ván) và chữ 牖 (yǒu, vốn là hình ảnh cái cửa sổ). Bộ 片 tượng trưng cho tấm ván, còn phần bên phải (牖) gợi lên khung cửa. Ghép lại, 牖 có nghĩa là cửa sổ, nơi ánh sáng và gió lọt vào nhà qua khe hở của ván gỗ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm ván gỗ (片) bị tách ra để tạo thành một khung cửa sổ (牖), nơi bạn có thể nhìn thấy ánh nắng và làn gió mát lùa vào phòng.
牖户都关好了。
yǒu hù dōu guān hǎo le
Cửa sổ và cửa ra vào đều đã đóng chặt.
户牖之间有光。
hù yǒu zhī jiān yǒu guāng
Có ánh sáng giữa cửa ra vào và cửa sổ.
这是一个桑牖。
zhè shì yí gè sāng yǒu
Đây là một chiếc cửa sổ gỗ dâu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 牖 gồm bộ 片 (phiến, mảnh ván) nằm bên trái và phần 牖 (yǒu) bên phải. Bộ 片 biểu thị chất liệu gỗ, còn phần bên phải vốn là hình ảnh một khung cửa sổ. Sự kết hợp này gợi lên ý nghĩa 'cửa sổ bằng gỗ', nơi ánh sáng xuyên qua khe hở.