牒 (dié) trong tiếng Trung có nghĩa là "văn bản, hồ sơ, thẻ tre". Nó có 13 nét, bộ thủ là 片.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 通牒 (tōng dié), 牒文 (dié wén), 牒报 (dié bào).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 牒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 牒 (dié) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 片 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
牒 có nghĩa là văn bản, hồ sơ, thẻ tre.
| Hán tự | 牒 |
| Pinyin | dié (die) |
| Ý nghĩa | văn bản, hồ sơ, thẻ tre |
| Số nét | 13 |
| Bộ thủ | 片 |
| Độ khó | 4.2/5 |
牒 (dié) có bộ thủ 片 (phiến, tấm ván mỏng) tượng trưng cho vật liệu viết cổ xưa, và phần bên phải 枼 (diệp) gợi ý âm đọc. Ban đầu, chữ này chỉ những tấm thẻ tre hoặc gỗ mỏng dùng để viết chữ trước khi giấy được phát minh. Qua thời gian, nó mở rộng nghĩa thành văn bản, hồ sơ, hoặc công văn chính thức.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm ván mỏng (片) được đặt trên bàn, trên đó có những dòng chữ viết tay (枼) – đó là một văn bản cổ xưa, một '牒' để lưu trữ thông tin.
他收到了通牒。
tā shōu dào le tōng dié
Anh ấy đã nhận được tối hậu thư.
这是一份牒文。
zhè shì yī fèn dié wén
Đây là một bản điệp văn.
牒报传到了这里。
dié bào chuán dào le zhè lǐ
Tin tình báo đã truyền đến đây.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 牒 gồm bộ 片 (phiến, tấm mỏng) và 枼 (diệp, vốn là hình cái cây với lá, nhưng ở đây chỉ phần âm đọc). Bộ 片 nhắc đến vật liệu viết (tấm gỗ hoặc tre), còn 枼 cung cấp âm 'diệp'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'văn bản viết trên tấm mỏng'.