摹 (mó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mô phỏng, sao chép". Nó có 14 nét, bộ thủ là 手.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 临摹 (lín mó), 摹仿 (mó fǎng), 描摹 (miáo mó).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 摹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 摹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 摹 (mó) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 手 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
摹 có nghĩa là Mô phỏng, sao chép.
| Hán tự | 摹 |
| Pinyin | mó (mo) |
| Ý nghĩa | Mô phỏng, sao chép |
| Số nét | 14 |
| Bộ thủ | 手 |
| Độ khó | 4.2/5 |
摹 gồm bộ thủ 手 (tay) ở dưới và phần trên là 莫 (mò, nghĩa là 'không' hoặc 'chớ'). Trong tiếng Hán cổ, 莫 vừa là chữ biểu âm (cho âm 'mó') vừa gợi ý nghĩa 'che phủ'—khi đặt giấy lên bản gốc để đồ lại nét chữ, tay ta 'che' lên bản mẫu. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'dùng tay sao chép theo hình dạng ban đầu'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đặt một tờ giấy mỏng lên bức tranh, dùng tay miết nhẹ để in lại từng nét—phần trên 莫 như tấm giấy che, phần dưới 手 như bàn tay đang đồ lại hình.
他在临摹书法。
tā zài lín mó shū fǎ
Anh ấy đang mô phỏng thư pháp.
孩子喜欢摹仿人。
hái zi xǐ huān mó fǎng rén
Trẻ em thích bắt chước người khác.
这本书描摹风景。
zhè běn shū miáo mó fēng jǐng
Quyển sách này miêu tả phong cảnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 摹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 摹 gồm 莫 (phía trên) và 手 (phía dưới). 莫 vừa cho âm 'mó' vừa mang ý nghĩa 'phủ lên', còn 手 chỉ hành động dùng tay. Khi bạn đặt giấy lên vật mẫu và dùng tay đồ lại, bạn đang 'phủ' và 'sao chép'—chính là nghĩa gốc của 摹. Cách ghép này giúp bạn nhớ rằng 摹 luôn gắn với việc dùng tay để bắt chước hình dạng.