瞄 (miáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhắm, ngắm". Nó có 13 nét, bộ thủ là 目, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 74% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瞄准 (miáo zhǔn), 瞄一眼 (miáo yī yǎn), 瞄向 (miáo xiàng).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瞄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瞄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瞄 (miáo) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瞄 có nghĩa là Nhắm, ngắm.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 瞄 thuộc mức trung cấp.
瞄 gồm bộ 目 (mắt) ở bên trái và 苗 (miáo - mạ non) ở bên phải. 苗 vừa là thành phần biểu âm (chỉ cách phát âm miáo) vừa gợi ý về sự tập trung, chú ý như việc ngắm nhìn một mầm cây nhỏ. Hình dạng ban đầu mô tả hành động dùng mắt tập trung vào một điểm, giống như nhìn chăm chú vào một vật nhỏ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang ngồi trong ruộng lúa, dùng mắt nhìn chăm chú vào một mầm mạ non (苗) để ngắm cho thật kỹ - mắt (目) nhìn mạ (苗) là '瞄'.
射击前要先瞄准。
shè jī qián yào xiān miáo zhǔn
Trước khi bắn phải ngắm chuẩn.
他偷偷瞄了一眼。
tā tōu tōu miáo le yī yǎn
Anh ấy liếc nhìn một cái.
枪口瞄向了目标。
qiāng kǒu miáo xiàng le mù biāo
Họng súng đã nhắm vào mục tiêu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瞄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瞄 được tạo thành từ bộ 目 (mắt) và 苗 (mạ non). Bộ 目 chỉ rõ hành động liên quan đến mắt, còn 苗 vừa cung cấp âm đọc 'miáo' vừa gợi ý về việc tập trung nhìn vào một vật nhỏ, cụ thể. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nhắm, ngắm' - dùng mắt để quan sát kỹ một mục tiêu.