谜 (mí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Câu đố, điều bí ẩn". Nó có 11 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 36% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 谜语 (mí yǔ), 谜底 (mí dǐ), 猜谜 (cāi mí).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谜 (mí) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谜 có nghĩa là Câu đố, điều bí ẩn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 谜 thuộc mức trung cấp.
谜 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 迷 (mê, lạc đường) bên phải. 迷 có nghĩa là lạc lối, không rõ đường đi, kết hợp với bộ nói tạo thành ý 'lời nói làm người ta lạc lối, không hiểu rõ' – tức là câu đố.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nói chuyện (讠) với bạn, nhưng lời nói đó làm bạn 'lạc đường' (迷) – bạn không biết đáp án là gì, đó chính là câu đố.
你会猜谜语吗?
nǐ huì cāi mí yǔ ma
Bạn có biết giải câu đố không?
谜底是什么?
mí dǐ shì shén me
Đáp án là gì?
我们来猜谜吧。
wǒ men lái cāi mí ba
Chúng mình cùng giải đố nhé.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 谜 gồm bộ 讠 (nói) và chữ 迷 (lạc đường). Bộ 讠 cho biết liên quan đến lời nói, còn 迷 gợi ý sự mơ hồ, không rõ ràng. Kết hợp lại, 谜 có nghĩa là lời nói gây khó hiểu, làm người nghe phải suy đoán – đó là câu đố.