Hanzi Writer

Cách viết 猜 (cāi) — ý nghĩa “Đoán”

cāi Cấp độ HSK 5 11 nét Bộ thủ: 犭

猜 (cāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đoán". Nó có 11 nét, bộ thủ là 犭, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 80% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 猜想 (cāi xiǎng), 猜测 (cāi cè), 猜谜 (cāi mí).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 猜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 猜 - cāi

Luyện viết 猜 (cāi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 猜 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (cāi) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đoán.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyincāi (cai)
Ý nghĩaĐoán
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4.2/5

Chữ 猜 gồm bộ 犭 (chó) bên trái và chữ 青 (màu xanh) bên phải. Ban đầu, nó mô tả tiếng chó sủa khi có điều gì đó không rõ ràng, từ đó nghĩa chuyển thành 'đoán'. Hình ảnh con chó nghiêng đầu nghe ngóng, cố hiểu điều gì đó, rất dễ liên tưởng đến hành động suy đoán.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (犭) đang nhìn chằm chằm vào bức tranh màu xanh (青) và cố đoán xem bức tranh vẽ gì.

cāi xiǎng
Phỏng đoán, đoán chừng
cāi cè
Dự đoán, đoán
cāi mí
Giải đố, đoán câu đố

我猜想他今天不会来。

wǒ cāi xiǎng tā jīn tiān bú huì lái

Tôi đoán là hôm nay anh ấy sẽ không đến.

大家都在猜测比赛结果。

dà jiā dōu zài cāi cè bǐ sài jié guǒ

Mọi người đều đang đoán kết quả trận đấu.

我们一起来猜谜语吧。

wǒ men yì qǐ lái cāi mí yǔ ba

Chúng ta cùng chơi giải đố nhé.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) cāi 11
9
hěn 9
jiǎo 9
Luyện tập thứ tự nét cho 猜 - cāi

Luyện viết 猜 (cāi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 猜 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 猜

Chữ 猜 gồm bộ 犭 (bộ chó) bên trái và chữ 青 (xanh) bên phải. Bộ 犭 chỉ con vật, gợi liên tưởng đến tiếng chó sủa khi gặp điều lạ. Chữ 青 cung cấp âm đọc gần giống 'cāi' và mang ý nghĩa màu xanh, nhưng ở đây chỉ là phần biểu âm. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đoán' - hành động phán đoán như chó ngửi và phát hiện điều gì đó.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 犭

Hán tự 11 nét khác