缕 (lǚ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sợi, luồng". Nó có 12 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 81% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一缕 (yī lǚ), 缕缕 (lǚ lǚ), 丝缕 (sī lǚ).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 缕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 缕 (lǚ) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
缕 có nghĩa là Sợi, luồng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 缕 thuộc mức trung cấp.
缕 (lǚ) được tạo thành từ bộ 纟 (mì, biểu thị sợi tơ) và phần 娄 (lóu) biểu thị âm đọc. Phần 娄 vốn là hình ảnh một người phụ nữ đang gánh đồ, gợi ý sự mảnh mai, nhỏ bé. Kết hợp lại, 缕 mang nghĩa là sợi tơ mảnh, từ đó mở rộng thành 'sợi, luồng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi tơ mảnh được kéo ra từ kén tằm, mềm mại và dài, giống như một luồng khói mỏng manh bay lên trời.
窗外有一缕阳光。
chuāng wài yǒu yī lǚ yáng guāng
Có một tia nắng ngoài cửa sổ.
空中飘着缕缕炊烟。
kōng zhōng piāo zhe lǚ lǚ chuī yān
Những làn khói bếp bay lơ lửng trong không trung.
这件衣服有很多丝缕。
zhè jiàn yī fú yǒu hěn duō sī lǚ
Chiếc áo này có nhiều sợi tơ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 缕 gồm bộ 纟 (sợi tơ) bên trái và phần 娄 (lóu) bên phải. Bộ 纟 cho biết ý nghĩa liên quan đến sợi, chỉ; phần 娄 chỉ âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'sợi mảnh, luồng'.