逻 (luó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tuần tra / Lô-gíc". Nó có 11 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 95% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 逻辑 (luó jí), 巡逻 (xún luó), 逻辑学 (luó jí xué).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 逻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 逻 (luó) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
逻 có nghĩa là Tuần tra / Lô-gíc.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 逻 thuộc mức trung cấp.
逻 (luó) combines the radical 辶 (chuò, meaning 'walk' or 'movement') with the phonetic component 罗 (luó, which originally depicted a bird net). The radical 辶 indicates that this character relates to movement or patrolling, while 罗 provides the pronunciation and hints at the idea of 'netting' or 'catching', as in patrolling to catch wrongdoers. Historically, 逻 was used to describe the act of patrolling or inspecting, like casting a net over an area to ensure safety.
💡 Mẹo ghi nhớ: Imagine a patrol officer walking (辶) with a bird net (罗) to catch criminals—this is 逻, meaning 'to patrol' and also 'logic' (the net of reasoning that catches truth).
他的逻辑非常清楚。
tā de luó jí fēi cháng qīng chǔ
Logic của anh ấy vô cùng rõ ràng.
警察在街上巡逻。
jǐng chá zài jiē shàng xún luó
Cảnh sát đang tuần tra trên phố.
我正在学习逻辑学。
wǒ zhèng zài xué xí luó jí xué
Tôi đang học môn logic học.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 逻 gồm bộ 辶 (bộ xước, biểu thị sự di chuyển) và thành phần 罗 (la, nghĩa gốc là cái lưới bắt chim). Sự kết hợp này gợi ý hành động 'đi tuần tra' như việc giăng lưới để bắt kẻ xấu. Về nghĩa 'logic', nó được mượn âm từ 罗 trong từ 逻辑 (luó jí), không liên quan trực tiếp đến cấu trúc chữ.