抡 (lūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vung, múa (vũ khí, tay)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 18% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 抡起 (lūn qǐ), 抡动 (lūn dòng), 抡胳膊 (lūn gē bó).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 抡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 抡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 抡 (lūn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
抡 có nghĩa là Vung, múa (vũ khí, tay).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 抡 thuộc mức trung cấp.
抡 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 仑 (lún) bên phải. 仑 vốn là hình ảnh một người đang xoay vòng, kết hợp với tay tạo nên ý nghĩa dùng tay để vung, xoay một vật gì đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một chiếc gậy và xoay vòng vòng trên đầu, tay (扌) kết hợp với chuyển động xoay (仑) tạo thành hành động 'vung' (抡).
他抡起拳头打过去。
tā lūn qǐ quán tou dǎ guò qù
Anh ấy vung nắm đấm đánh tới.
他在抡动大锤。
tā zài lūn dòng dà chuí
Anh ấy đang vung chiếc búa lớn.
跑步时要抡胳膊。
pǎo bù shí yào lūn gē bó
Khi chạy bộ cần vung cánh tay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 抡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 抡 gồm bộ thủ 扌 (tay) và chữ 仑 (lún). Bộ thủ 扌 cho biết hành động liên quan đến tay, còn 仑 gợi lên chuyển động xoay tròn. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'vung, múa' - hành động dùng tay để xoay hoặc vung một vật.